Nếu lá số Âm Dương thuận lý đã là thế có nền, thì khi đại hạn cũng chạy thuận hành, hai tầng này đi cùng chiều nhau. Đây là tổ hợp mà nhiều người xem là lý tưởng, nhưng đọc đúng thì không đơn giản như vậy. Thuận cả hai lớp không có nghĩa là mọi thứ tự động tốt, mà có nghĩa là nền và vận đang đi cùng chiều, còn đi được bao xa vẫn phụ thuộc vào sao, cục và cách người đó vận hành trong từng giai đoạn.

Để hiểu tổ hợp này, cần phân biệt rõ hai tầng trước.
- Âm Dương thuận lý là trạng thái tĩnh, tức là tính âm dương của năm sinh khớp với cung Mệnh, bản chất bên trong và hoàn cảnh bên ngoài không kéo ngược nhau.
- Đại hạn thuận hành là trạng thái động, tức là chiều đi của các chu kỳ vận trình chạy theo đúng thứ tự tự nhiên, không bị đảo ngược. Khi cả hai cùng thuận, người đó không chỉ có nền ổn mà còn có nhịp vận hành theo đúng hướng kỳ vọng.
Điều này biểu hiện khá rõ ở tiền vận. Người mang tổ hợp thuận lý và đại hạn thuận hành thường có giai đoạn đầu đời tương đối ổn, ít bị môi trường đẩy ngược, ít phải tiêu năng lượng vào việc tự mâu thuẫn với chính mình. Các đại hạn tốt trong lá số có xu hướng đến đúng thời điểm, không bị lệch sang giai đoạn quá muộn như trường hợp đại hạn nghịch hành. Nói cách khác, các sao lần lượt vào cung theo đúng chiều vận, không bị đảo ngược như trường hợp đại hạn nghịch hành.
Tuy nhiên, đây cũng là chỗ dễ đọc sai nhất. Vì thuận cả hai tầng, người xung quanh và đôi khi chính chủ lá số dễ kỳ vọng quá mức vào sự thuận lợi liên tục. Thực tế, đại hạn thuận hành chỉ có nghĩa là chiều đi đúng thứ tự, không có nghĩa là mọi đại hạn đều tốt. Trong một lá số, không phải tất cả các cung đại hạn đều có sao cát, có giai đoạn vẫn sẽ đi qua cung có sao hung hoặc cục không hỗ trợ. Thuận hành chỉ đảm bảo thứ tự không bị đảo, còn chất lượng từng giai đoạn vẫn phụ thuộc vào bộ sao cụ thể trong lá số đó.
Điểm khác biệt thực sự của tổ hợp này so với thuận lý đơn thuần nằm ở khả năng tận dụng thời điểm. Người có đại hạn thuận hành biết rõ hơn mình đang ở giai đoạn nào trong vận trình, vì thứ tự diễn ra theo chiều tự nhiên, dễ đối chiếu và dễ luận hơn. Khi gặp đại hạn tốt, họ có đủ nền từ thuận lý để phát huy. Khi gặp đại hạn có sao hung, họ cũng không bị bất ngờ vì nhịp vận không bị đảo lộn thứ tự.
Mệnh cục vẫn là lớp không thể bỏ qua khi xét tổ hợp này:
- Thuận lý, đại hạn thuận, cục sinh mệnh: điều kiện tốt nhất, cả ba lớp hỗ trợ nhau, tiền vận và trung vận thường có đà rõ.
- Thuận lý, đại hạn thuận, mệnh sinh cục: người này dễ tiêu hao năng lượng cho môi trường hơn cho bản thân, dù nhịp vận đúng chiều.
- Thuận lý, đại hạn thuận, cục khắc mệnh: môi trường vẫn có lực cản dù hai tầng còn lại thuận, cần xét sao từng đại hạn cụ thể.
Một điểm cần lưu ý là tổ hợp thuận cả hai tầng đôi khi tạo ra tâm lý chủ quan. Vì ít bị môi trường thách thức ngay từ đầu, người này có thể thiếu những áp lực cần thiết để phát triển chiều sâu. Trong cổ học, thế quá thuận mà không có sao tạo lực ép thì bản lĩnh thường không được rèn đủ mức, và khi gặp đại hạn có sao hung về sau, phản ứng dễ chậm hơn người đã quen với áp lực từ trước.
Nhìn tổng thể, thuận lý và đại hạn thuận hành là tổ hợp có nhiều điều kiện mở, nhưng không phải tổ hợp bảo đảm kết quả. Nó cho thấy nền không bị kéo ngược và nhịp vận không bị đảo chiều, hai điều kiện quan trọng nhưng chưa đủ để luận một lá số đầy đủ. Sao, cục và cách người đó vận hành trong từng đại hạn cụ thể mới là phần quyết định thực sự.
