Xem Hợp Tuổi

Can Chi · Ngũ Hành · Cung Mệnh Bát Trạch

Xem tử vi tình duyên, bói tuổi vợ chồng và tình yêu đôi lứa; phân tích tuổi hợp tác làm ăn, kết giao và định hướng sự nghiệp theo phong thủy, dựa trên Can Chi, Ngũ Hành và Bát Trạch.

← Quay lại
Người 1
Người 2
Hệ thống Xem Hợp Tuổi phân tích mức độ tương sinh tương khắc giữa hai người dựa trên Bát Tự và Bát Trạch Phong Thủy cổ học.

I. Cấu Trúc 4 Tầng Phân Tích

1. Ngũ Hành Bản Mệnh (Nạp Âm) Lấy từ Can Chi năm sinh (âm lịch) để xác định ngũ hành nạp âm. Xét tương sinh, tương khắc, tỷ hòa giữa mệnh hai người.
2. Thiên Can Tương Tác Xét Can năm sinh: Ngũ hợp (Giáp–Kỷ, Ất–Canh...) hoặc Tương Phá. Phản ánh tính cách, tư duy và khả năng đồng thuận.
3. Địa Chi Tương Tác Xét Chi năm sinh: Tam Hợp, Lục Hợp (tốt) hoặc Lục Xung, Lục Hại (xấu). Phản ánh tình cảm, gia đạo, tài lộc chung.
4. Cung Mệnh (Bát Trạch) Tính cung phi từ năm âm lịch và giới tính. Tra ma trận 8×8 để xác định Sinh Khí, Diên Niên, Thiên Y... hay Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ.

II. Thang Điểm & Phân Loại

  • 85–100% — Rất hợp: Hội tụ nhiều yếu tố tương sinh, ít xung khắc. Duyên lành, bền vững.
  • 65–84% — Khá hợp: Phần lớn thuận lợi, có thể có một vài điểm cần lưu ý nhỏ.
  • 45–64% — Trung bình: Có điểm hợp và điểm cần cải thiện. Cần nỗ lực từ cả hai phía.
  • 25–44% — Xung nhẹ: Có khắc chế đáng kể, nên tham khảo hóa giải phong thủy.
  • 0–24% — Rất xung: Nhiều điểm xung khắc chủ đạo. Cần cân nhắc kỹ và áp dụng hóa giải.

* Đây là luận giải theo cổ học phong thủy phương Đông. Kết quả mang tính tham khảo, không phải định mệnh tuyệt đối.

III. Cung Mệnh Bát Trạch

Nhóm Đông Tứ Mệnh Khảm ☵ · Ly ☲ · Chấn ☳ · Tốn ☴
Hợp với nhau và với hướng Đông.
Nhóm Tây Tứ Mệnh Càn ☰ · Khôn ☷ · Cấn ☶ · Đoài ☱
Hợp với nhau và với hướng Tây.

Hai người cùng nhóm (Đông–Đông hoặc Tây–Tây) thường có kết quả Cung Mệnh tốt (Sinh Khí, Diên Niên, Thiên Y). Khác nhóm có thể gặp Tuyệt Mệnh hoặc Ngũ Quỷ — cần điều chỉnh hướng nhà, hướng giường.

Viết bình luận