Hệ thống xem ngày tốt xấu (Trạch Nhật) được đúc kết từ thuật toán đối chiếu giữa Thiên văn cổ học và Bát tự cá nhân.
I. Cấu Trúc 3 Tầng Tuyển Trạch
Hệ thống phân tích cát hung dựa trên 3 lớp dữ liệu độc lập:
1. Tầng Thần Sát (Cơ bản)
Phân tích quỹ đạo 12 Sao Hoàng Đạo / Hắc Đạo, 12 Trực hành kiển và hệ thống Cát Tinh, Hung Tinh theo Ngọc Hạp Thông Thư (Sát Chủ, Thọ Tử, Thiên Mã, Thiên Hỷ...).
2. Tầng Thiên Văn (Mở rộng)
Tính toán sự hiện diện của Nhị Thập Bát Tú (28 chòm sao) chiếu tới trong ngày, xét tính chất thuận/nghịch theo từng loại sự kiện cụ thể.
3. Tầng Bát Tự (Cá nhân hóa)
(Áp dụng khi có Năm sinh). Khởi dựng Ngũ Hành Nạp Âm, Thiên Can, Địa Chi của đương số để đối chiếu tương sinh, tương khắc, Lục Xung, Tam Hình, Lục Phá, Tam Hợp, Lục Hợp với ngày hiện tại.
II. Cơ Chế Định Lượng Cát Hung
Trạng thái khởi điểm là Bình Hòa (0 điểm). Thuật toán cộng hưởng vượng khí (trợ lực) và chiết giảm sát khí (cản trở).
Nhóm Sinh Khí (Trợ Lực)
- Ngày Hoàng Đạo, 12 Trực cát lợi.
- Cát Tinh hội tụ (Thiên Hỷ, Thiên Mã...).
- Ngũ hành ngày tương sinh, tương hòa với bản mệnh.
- Địa chi ngày Lục Hợp, Tam Hợp với bản mệnh.
Nhóm Sát Khí (Khắc Phạt)
- Phạm ngày Sát Chủ, Thọ Tử, Dương Công, Nguyệt Kỵ.
- Lục Xung, Tam Hình, Lục Phá với tuổi đương số.
- Ngũ hành ngày khắc phạt bản mệnh.
- Thiên Can ngày tương phá Thiên Can tuổi.
- Rất Tốt: Vượng khí đắc lệnh, áp đảo hung tinh. Thích hợp tiến hành đại sự.
- Tốt: Cát khí sung túc, thuận lợi chiếm ưu thế. Hoàn toàn có thể tiến hành.
- Trung Bình: Âm Dương bình hòa, cát hung đan xen. Có thể làm việc nhỏ.
- Không Nên: Sát khí lấn át. Cần tuyệt đối tránh tiến hành sự kiện.
* Khi ngày đạt mức Tốt hoặc Rất tốt, các yếu tố "cần cân nhắc" hiển thị bên dưới là những điểm trừ nhỏ đã được tính vào điểm tổng — kết luận cát hung đã phản ánh đầy đủ cả hai chiều. Không có mâu thuẫn giữa kết quả và các yếu tố này.
III. Phép Chọn Giờ Cát Lợi
Khung giờ tốt được chắt lọc qua 2 bước nghiêm ngặt:
- Bước 1 (Tránh Hung Sát): Loại bỏ giờ Hoàng Đạo phạm Sát Chủ hoặc Thọ Tử trong ngày.
- Bước 2 (Bảo Vệ Bản Mệnh): (Áp dụng khi có Năm sinh). Loại bỏ khung giờ phạm Lục Xung hoặc Lục Hại với Địa chi tuổi đương số.
